Cách dùng "朕不敢自称什么明君" (zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngǎnchēngshénmemíngjūn

Trẫm không dám tự xưng là minh quân gì.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1朕呢 也不算辜负祖上的基业zhèn ne yě bù suàn gū fù zǔ shàng de jī yèTrẫm cũng không phụ cơ nghiệp của tổ tiên.
2朕不敢自称什么明君zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūnTrẫm không dám tự xưng là minh quân gì.
3但是今夜dàn shì jīn yèNhưng đêm nay

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 10 of 10)
身经百战没有死
HSK 4
0:03s
shēn jīng bǎi zhàn méi yǒu sǐvào sinh ra tử không chết.

给我讲讲这道理
HSK 5
0:03s
gěi wǒ jiǎng jiǎng zhè dào lǐgiảng giải đạo lý này cho thần nghe.

自然有律法处置
HSK 7
0:03s
zì rán yǒu lǜ fǎ chǔ zhìđương nhiên sẽ có luật pháp xử lý.

此事与他人无关
HSK 5
0:03s
cǐ shì yǔ tā rén wú guānChuyện này không liên quan đến người khác.

不知陛下赐臣的龙泉剑
HSK 7
0:03s
bù zhī bì xià cì chén de lóng quán jiànkhông biết việc bệ hạ ban kiếm Long Tuyền cho thần

都是朕的肱骨之臣
HSK 1
0:03s
dōu shì zhèn de gōng gǔ zhī chénđều là thần tử rường cột của trẫm,

朕一定会彻查清楚
HSK 3
0:03s
zhèn yí dìng huì chè chá qīng chǔtrẫm nhất định sẽ điều tra triệt để,

先帝也干过这么一回
HSK 3
0:03s
xiān dì yě gàn guò zhè me yī huí[Cẩn trọng lời nói] tiên đế cũng từng làm chuyện thế này.

真是随根儿啊
HSK 7
0:03s
zhēn shì suí gēn ér ađúng là cùng một tông.

最后一回
HSK 3
0:03s
zuì hòu yī huíĐây là lần cuối.

相爷也敢这么对先帝吗
HSK 4
0:03s
xiāng yé yě gǎn zhè me duì xiān dì matướng gia cũng dám đối xử với tiên đế như vậy sao?

是如何登基的
HSK 5
0:03s
shì rú hé dēng jī de[Cẩn trọng lời nói] làm sao đăng cơ được?