Cách dùng "朕不敢自称什么明君" (zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūn) trong hội thoại tiếng Trung
朕不敢自称什么明君
Trẫm không dám tự xưng là minh quân gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕呢 也不算辜负祖上的基业 | zhèn ne yě bù suàn gū fù zǔ shàng de jī yè | Trẫm cũng không phụ cơ nghiệp của tổ tiên. |
| 2▶ | 朕不敢自称什么明君 | zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūn | Trẫm không dám tự xưng là minh quân gì. |
| 3 | 但是今夜 | dàn shì jīn yè | Nhưng đêm nay |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
dāng zhòng xiū rǔ zhǎng gōng zhǔ míng jiéSỉ nhục danh tiết trưởng công chúa trước mặt mọi người,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì jì rán lián shū ér de mìng dōu bǎo bú zhù[Cung Thanh Nguyên] Nếu cả mạng của Xu Nhi cũng không giữ được,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì zhī shì ruò yǒu bàn jù chuán chū qù[Cung Thanh Nguyên] Nếu chuyện hôm nay có nửa chữ lọt ra ngoài

HSK 3
0:03s
běn gōng mìng nǐ yí dìng yào jiù huó tābổn cung lệnh cho ngươi nhất định phải cứu sống con bé.

HSK 6
0:03s
xìng gōng sūn de cóng lái jiù méi yǒu lái guò zhè érNgười họ Công Tôn chưa từng đến đây.












