Cách dùng "非常有害 甚至有毒" (fēi cháng yǒu hài shèn zhì yǒu dú) trong hội thoại tiếng Trung
非常有害 甚至有毒
Rất có hại, thậm chí độc hại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
wǒ jué de wǒ men de guān xì yě xiàng yí gè zhǒng liú
我觉得我们的关系 也像一个肿瘤
“Tôi cảm thấy quan hệ của chúng ta cũng giống một khối u.”
LINE 0229:51
PLAYING SCENEfēi cháng yǒu hài shèn zhì yǒu dú
非常有害 甚至有毒
“Rất có hại, thậm chí độc hại.”
LINE 0329:53
wǒ我
men们
yīng应
gāi该
jié结
shù束
tā它
“Chúng ta nên chấm dứt nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 5 of 13)
HSK 6
0:03s
duō yī shì bù rú shǎo yī shì la shēng yì bú shì tǐng hǎo de mathêm việc chi bằng bớt việc thôi. Việc kinh doanh không phải khá tốt sao?

HSK 7
0:03s
dà jiā shì bú shì píng shí jiù shì cóng wǎng shàng táo yī xiē pián yí huòMọi người đúng không thường mua đồ rẻ trên mạng

HSK 2
0:03s
líng sǎn dì jìn gè jǐ píng duì ma shì a shì a shì anhập lẻ vài chai, phải không? Đúng vậy, đúng vậy. Đúng thế.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà rú guǒ kě yǐ zhí jiē cóng wǒ men gōng sī ná huò nǐ zuò bù zuò aVậy nếu có thể lấy hàng trực tiếp từ công ty tôi, ông có làm không?

HSK 4
0:03s
zài tā men gōng sī ná huò yī ná jiù shì hǎo jǐ xiāngLấy hàng ở công ty họ, một lần là mấy thùng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ gǎo dìng le jì shòu nǐ men kě yǐ xiān ná huòNếu tôi xoay xở được việc ký gửi, các ông có thể lấy hàng trước,

HSK 5
0:03s
nà yuàn bù yuàn yì ne kě yǐ a nà nǐ gǎo dé dìng maVậy có đồng ý không? Được chứ. Vậy ông xoay xở được không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíngÔng có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?

HSK 6
0:03s
píng shí ná huò yě shì zhè yàng nà jiù méi wèn tí la shì yī xià laBình thường lấy hàng cũng thế. Vậy là không vấn đề rồi. Thử đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kàn le yǐ hòu jué de méi yǒu wèn tí ne nà wǒ men jiù kě yǐ cāo zuò leNếu xem xong thấy không vấn đề, thì chúng ta có thể tiến hành.

HSK 3
0:03s
zhè yī jiā sān wǔ píng sān wǔ píng de jiā zài yì qǐmỗi chỗ này ba năm chai, cộng lại,