Cách dùng "给沈默打电话他也不回" (gěi shěn mò dǎ diàn huà tā yě bù huí) trong hội thoại tiếng Trung
给沈默打电话他也不回
Gọi điện cho Thẩm Mặc anh ta cũng không trả lời.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:45
wǒ bù rú bù tán zhè ge liàn ài zhēn de
我不如不谈这个恋爱 真的
“Thà rằng tôi đừng yêu đương làm gì. Thật đấy.”
LINE 0211:48
PLAYING SCENEgěi给
shěn沈
mò默
dǎ打
diàn电
huà话
tā他
yě也
bù不
huí回
“Gọi điện cho Thẩm Mặc anh ta cũng không trả lời.”
LINE 0311:52
nǐ zhǎo tā le wǒ dé zhǎo tā bǎ huà shuō qīng chǔ a
你找他了 我得找他把话说清楚啊
“Anh tìm anh ta rồi? Tôi phải tìm anh ta nói cho rõ ràng chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s
wèi shén me rén rén dōu xiǎng jìn zhè xiě zì lóu nesao ai cũng muốn vào tòa nhà văn phòng này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu bǎo bù qí rén jiù dāng zǒng jiān jīng lǐNhưng sau này biết đâu người ta làm giám đốc, quản lý

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng wèi lái hái néng shì gè lǎo bǎn ne wǒ men neBiết đâu tương lai còn thành sếp lớn Còn chúng ta thì sao

HSK 3
0:03s
zhēn de kě néng wǒ men zhè bèi zi gàn dào bā shí suìThật đấy Có lẽ cả đời làm đến tám mươi tuổi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn tiān zhè me kāi xīn de rì zi wǒ gàn má shuō zhè me nán tīng de huàHôm nay ngày vui thế này tôi nói mấy lời khó nghe này làm gì

HSK 4
0:03s
méi bié de yì si a nǐ hǎo hǎo gàn méi shìKhông có ý gì khác đâu Bạn cứ cố gắng làm tốt Không sao

HSK 7
0:03s
qí zǒng hái zhēn shì nǐ yào bù rán huì shì shuí aTổng Tề, đúng là anh thật Không thì còn là ai nữa

HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō wǒ gāng jiē dào diàn huà hái yǐ wéi yù dào diàn xìn zhà piàn leKhông giấu gì anh Tôi vừa nghe điện thoại còn tưởng gặp lừa đảo viễn thông

HSK 5
0:03s
wǒ shēn shàng méi shén me zhí de bié rén piàn deTrên người tôi chẳng có gì đáng để người ta lừa

HSK 2
0:03s