Cách dùng "可是这么做不合规吧 合规" (kě shì zhè me zuò bù hé guī ba hé guī) trong hội thoại tiếng Trung
可是这么做不合规吧 合规
Nhưng làm thế không đúng quy định chứ? Đúng quy định?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:26
fā huò màn diǎn jiù màn diǎn fǎn zhèng jiǔ shì bú huì guò qī de
发货慢点就慢点 反正酒是不会过期的
“Giao hàng chậm thì chậm. Đằng nào rượu cũng không hết hạn.”
LINE 0217:29
PLAYING SCENEkě shì zhè me zuò bù hé guī ba hé guī
可是这么做不合规吧 合规
“Nhưng làm thế không đúng quy định chứ? Đúng quy định?”
LINE 0317:32
xiāo shòu yào shì yào hé guī de huà nà nǐ jiù děng zhe hē xī běi fēng ba
销售要是要合规的话 那你就等着喝西北风吧
“Làm sales mà cứ đúng quy định, thì đợi uống gió bấc đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 5 of 13)
HSK 6
0:03s
duō yī shì bù rú shǎo yī shì la shēng yì bú shì tǐng hǎo de mathêm việc chi bằng bớt việc thôi. Việc kinh doanh không phải khá tốt sao?

HSK 7
0:03s
dà jiā shì bú shì píng shí jiù shì cóng wǎng shàng táo yī xiē pián yí huòMọi người đúng không thường mua đồ rẻ trên mạng

HSK 2
0:03s
líng sǎn dì jìn gè jǐ píng duì ma shì a shì a shì anhập lẻ vài chai, phải không? Đúng vậy, đúng vậy. Đúng thế.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà rú guǒ kě yǐ zhí jiē cóng wǒ men gōng sī ná huò nǐ zuò bù zuò aVậy nếu có thể lấy hàng trực tiếp từ công ty tôi, ông có làm không?

HSK 4
0:03s
zài tā men gōng sī ná huò yī ná jiù shì hǎo jǐ xiāngLấy hàng ở công ty họ, một lần là mấy thùng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ gǎo dìng le jì shòu nǐ men kě yǐ xiān ná huòNếu tôi xoay xở được việc ký gửi, các ông có thể lấy hàng trước,

HSK 5
0:03s
nà yuàn bù yuàn yì ne kě yǐ a nà nǐ gǎo dé dìng maVậy có đồng ý không? Được chứ. Vậy ông xoay xở được không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíngÔng có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?

HSK 6
0:03s
píng shí ná huò yě shì zhè yàng nà jiù méi wèn tí la shì yī xià laBình thường lấy hàng cũng thế. Vậy là không vấn đề rồi. Thử đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kàn le yǐ hòu jué de méi yǒu wèn tí ne nà wǒ men jiù kě yǐ cāo zuò leNếu xem xong thấy không vấn đề, thì chúng ta có thể tiến hành.

HSK 3
0:03s
zhè yī jiā sān wǔ píng sān wǔ píng de jiā zài yì qǐmỗi chỗ này ba năm chai, cộng lại,