Cách dùng "你好好养着 我还有事 我先走了" (nǐ hǎo hǎo yǎng zhe wǒ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
你好好养着 我还有事 我先走了
Cậu dưỡng bệnh cho tốt. Tôi còn việc, tôi đi trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:02
sǎo嫂
zi子
hái还
zài在
ne呢
a啊
“Chị dâu vẫn còn ở đây mà.”
LINE 0229:05
PLAYING SCENEnǐ hǎo hǎo yǎng zhe wǒ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu le
你好好养着 我还有事 我先走了
“Cậu dưỡng bệnh cho tốt. Tôi còn việc, tôi đi trước đây.”
LINE 0329:08
xiè le a xiè shén me xiè zán liǎ shuí gēn shuí
谢了啊 谢什么谢 咱俩谁跟谁
“Cảm ơn nhé. Cảm ơn gì chứ. Hai ta là ai với ai.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 2 of 13)
HSK 7
0:03s
nà ge guì bīn jù lè bù de huà nà wǒ bù jiù wán leCâu lạc bộ VIP đó Thế thì tôi tiêu rồi

HSK 1
0:03s
zhè bú shì yào wǒ mìng ma wǒ zhī dào wǒ zhī dàoĐây chẳng phải lấy mạng tôi sao Tôi biết, tôi biết

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ nà ge jīn tiān wǎn shàng yǒu jú ma wǒ men jiàn miàn liáoCái đó... tối nay cậu có cuộc hẹn không Chúng ta gặp nhau nói chuyện

HSK 5
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ kě néng huì hē duō nǐ shǎo hē diǎn gēn wǒ dǎ gè pèi héTối nay tôi có thể sẽ uống nhiều Bạn uống ít thôi, phối hợp với tôi

HSK 4
0:03s
yī huì er bǎ zhè liǎng dào cài gěi jiā shàng jiù kě yǐ le lǐ biān qǐngLát nữa thêm hai món này vào Thế là được Mời vào trong

HSK 4
0:03s
xiǎng sǐ nǐ men le xiǎng sǐ nǐ men le xiǎo liáng yòu biàn piào liàng leNhớ các bạn chết đi được Tiểu Lương lại xinh lên rồi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ xiàn zài yù dào zhè ge qíng kuàng wǒ gāi zěn me bànAnh nói xem tôi gặp tình huống này Tôi phải làm sao đây

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ wǒ hěn xǐ huān kàn shū de nǐ nǐ zhēn de nǐ dài dài wǒTôi, tôi rất thích đọc sách Anh, anh thật sự, anh dẫn dắt tôi đi

HSK 5
0:03s
zhēn de wǒ zhēn de xiǎng zhuǎn háng le wǒ jué de nǐ men zhè háng yè tǐng hǎoThật đấy, tôi thực sự muốn chuyển nghề Tôi thấy ngành của các anh rất tốt

HSK 5
0:03s
nǐ chōu yān ma zhāng xiān shēng wǒ bù chōu le bù chōu leAnh hút thuốc không, anh Trương Tôi không hút nữa rồi

HSK 6
0:03s
nǐ lái yī gēn ma lái yī gēn ma wǒ jiè yān hǎo duō nián le nàAnh hút một điếu đi, một điếu thôi Tôi bỏ thuốc nhiều năm rồi Vậy thì

HSK 4
0:03s
nà wǒ men hē jiǔ hǎo hǎo lái lái wǒ wǒ lái wǒ láiVậy thì mình uống rượu Được được, nào nào Tôi, tôi rót đây

HSK 5
0:03s
wǒ xià miàn wǒ xià miàn hǎo hǎo hǎo hǎo hǎo wǒ gàn le nǐ suí yìTôi dưới này, tôi dưới này Được, được được được Tôi cạn ly, anh tùy ý

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
zhēn de nǐ xiǎng zhe wǒ yì diǎn wǒ kě yǐ deThật đấy, anh nhớ nghĩ tới tôi chút Tôi làm được

HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de kě yǐ de nǐ men shuí shuō wǒ bù kě yǐTôi thực sự làm được Ai nói tôi không làm được