Cách dùng "你这等同于 自己在当公司的一级经销商 知道吗" (nǐ zhè děng tóng yú zì jǐ zài dāng gōng sī de yī jí jīng xiāo shāng zhī dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
你这等同于 自己在当公司的一级经销商 知道吗
Hành động này của cậu chẳng khác gì tự mình làm nhà phân phối cấp một cho công ty. Cậu biết không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:56
shuí谁
ràng让
nǐ你
zhè这
me么
gàn干
de的
“Ai bảo cậu làm thế?”
LINE 0232:58
PLAYING SCENEnǐ zhè děng tóng yú zì jǐ zài dāng gōng sī de yī jí jīng xiāo shāng zhī dào ma
你这等同于 自己在当公司的一级经销商 知道吗
“Hành động này của cậu chẳng khác gì tự mình làm nhà phân phối cấp một cho công ty. Cậu biết không?”
LINE 0333:01
wǒ jiù jué de jīn é bú shì hěn dà suǒ yǐ shén me jīn é bù dà
我就觉得金额不是很大 所以 什么金额不大
“Tôi chỉ nghĩ số tiền không lớn lắm nên... Gì mà không lớn?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 5 of 13)
HSK 6
0:03s
duō yī shì bù rú shǎo yī shì la shēng yì bú shì tǐng hǎo de mathêm việc chi bằng bớt việc thôi. Việc kinh doanh không phải khá tốt sao?

HSK 7
0:03s
dà jiā shì bú shì píng shí jiù shì cóng wǎng shàng táo yī xiē pián yí huòMọi người đúng không thường mua đồ rẻ trên mạng

HSK 2
0:03s
líng sǎn dì jìn gè jǐ píng duì ma shì a shì a shì anhập lẻ vài chai, phải không? Đúng vậy, đúng vậy. Đúng thế.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà rú guǒ kě yǐ zhí jiē cóng wǒ men gōng sī ná huò nǐ zuò bù zuò aVậy nếu có thể lấy hàng trực tiếp từ công ty tôi, ông có làm không?

HSK 4
0:03s
zài tā men gōng sī ná huò yī ná jiù shì hǎo jǐ xiāngLấy hàng ở công ty họ, một lần là mấy thùng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ gǎo dìng le jì shòu nǐ men kě yǐ xiān ná huòNếu tôi xoay xở được việc ký gửi, các ông có thể lấy hàng trước,

HSK 5
0:03s
nà yuàn bù yuàn yì ne kě yǐ a nà nǐ gǎo dé dìng maVậy có đồng ý không? Được chứ. Vậy ông xoay xở được không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíngÔng có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?

HSK 6
0:03s
píng shí ná huò yě shì zhè yàng nà jiù méi wèn tí la shì yī xià laBình thường lấy hàng cũng thế. Vậy là không vấn đề rồi. Thử đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kàn le yǐ hòu jué de méi yǒu wèn tí ne nà wǒ men jiù kě yǐ cāo zuò leNếu xem xong thấy không vấn đề, thì chúng ta có thể tiến hành.

HSK 3
0:03s
zhè yī jiā sān wǔ píng sān wǔ píng de jiā zài yì qǐmỗi chỗ này ba năm chai, cộng lại,