Cách dùng "你作是因为动了真心了" (nǐ zuò shì yīn wèi dòng le zhēn xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

zuòshìyīnwèidònglezhēnxīnle

Anh làm loạn là vì đã động chân tình rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
jiù
zhè
me
gěi
zuò
méi
le

tôi cứ thế mà làm mất.

LINE 0212:46
PLAYING SCENE
zuò
shì
yīn
wèi
dòng
le
zhēn
xīn
le

Anh làm loạn là vì đã động chân tình rồi.

LINE 0312:55
shì
a

Ừ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp12:46
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 2 of 13)
那个贵宾俱乐部的话 那我不就完了
HSK 7
0:03s
nà ge guì bīn jù lè bù de huà nà wǒ bù jiù wán leCâu lạc bộ VIP đó Thế thì tôi tiêu rồi
这不是要我命吗 我知道 我知道
HSK 1
0:03s
zhè bú shì yào wǒ mìng ma wǒ zhī dào wǒ zhī dàoĐây chẳng phải lấy mạng tôi sao Tôi biết, tôi biết
我们一起来想办法好不好
HSK 3
0:03s
wǒ men yì qǐ lái xiǎng bàn fǎ hǎo bù hǎoChúng ta cùng nhau nghĩ cách được không
你那个 今天晚上有局吗 我们见面聊
HSK 3
0:03s
nǐ nà ge jīn tiān wǎn shàng yǒu jú ma wǒ men jiàn miàn liáoCái đó... tối nay cậu có cuộc hẹn không Chúng ta gặp nhau nói chuyện
今天晚上我可能会喝多 你少喝点 跟我打个配合
HSK 5
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ kě néng huì hē duō nǐ shǎo hē diǎn gēn wǒ dǎ gè pèi héTối nay tôi có thể sẽ uống nhiều Bạn uống ít thôi, phối hợp với tôi
一会儿把这两道菜给加上 就可以了 里边请
HSK 4
0:03s
yī huì er bǎ zhè liǎng dào cài gěi jiā shàng jiù kě yǐ le lǐ biān qǐngLát nữa thêm hai món này vào Thế là được Mời vào trong
想死你们了 想死你们了 小梁又变漂亮了
HSK 4
0:03s
xiǎng sǐ nǐ men le xiǎng sǐ nǐ men le xiǎo liáng yòu biàn piào liàng leNhớ các bạn chết đi được Tiểu Lương lại xinh lên rồi
你们又变帅了吧 是吗
HSK 4
0:03s
nǐ men yòu biàn shuài le ba shì maCác anh lại đẹp trai lên rồi đúng không Thật sao
你说我现在遇到这个情况 我该怎么办
HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ xiàn zài yù dào zhè ge qíng kuàng wǒ gāi zěn me bànAnh nói xem tôi gặp tình huống này Tôi phải làm sao đây
我真的太难了
HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de tài nán leTôi thực sự quá khổ rồi
行啊 你要业绩你跟我说啊
HSK 7
0:03s
xíng a nǐ yào yè jì nǐ gēn wǒ shuō aĐược thôi, muốn doanh số thì nói với tôi
我 我很喜欢看书的 你 你真的 你带带我
HSK 1
0:03s
wǒ wǒ hěn xǐ huān kàn shū de nǐ nǐ zhēn de nǐ dài dài wǒTôi, tôi rất thích đọc sách Anh, anh thật sự, anh dẫn dắt tôi đi
真的 我真的想转行了 我觉得你们这行业挺好
HSK 5
0:03s
zhēn de wǒ zhēn de xiǎng zhuǎn háng le wǒ jué de nǐ men zhè háng yè tǐng hǎoThật đấy, tôi thực sự muốn chuyển nghề Tôi thấy ngành của các anh rất tốt
你抽烟吗 张先生 我不抽了不抽了
HSK 5
0:03s
nǐ chōu yān ma zhāng xiān shēng wǒ bù chōu le bù chōu leAnh hút thuốc không, anh Trương Tôi không hút nữa rồi
你来一根嘛 来一根嘛 我戒烟好多年了 那
HSK 6
0:03s
nǐ lái yī gēn ma lái yī gēn ma wǒ jiè yān hǎo duō nián le nàAnh hút một điếu đi, một điếu thôi Tôi bỏ thuốc nhiều năm rồi Vậy thì
那我们喝酒 好好 来来 我 我来我来
HSK 4
0:03s
nà wǒ men hē jiǔ hǎo hǎo lái lái wǒ wǒ lái wǒ láiVậy thì mình uống rượu Được được, nào nào Tôi, tôi rót đây
我下面 我下面 好 好好好 好 我干了 你随意
HSK 5
0:03s
wǒ xià miàn wǒ xià miàn hǎo hǎo hǎo hǎo hǎo wǒ gàn le nǐ suí yìTôi dưới này, tôi dưới này Được, được được được Tôi cạn ly, anh tùy ý
少喝点 好 好
HSK 1
0:03s
shǎo hē diǎn hǎo hǎoUống ít thôi Được, được
真的 你想着我一点 我可以的
HSK 2
0:03s
zhēn de nǐ xiǎng zhe wǒ yì diǎn wǒ kě yǐ deThật đấy, anh nhớ nghĩ tới tôi chút Tôi làm được
我真的可以的 你们谁说我不可以
HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de kě yǐ de nǐ men shuí shuō wǒ bù kě yǐTôi thực sự làm được Ai nói tôi không làm được