Cách dùng "所以只能埋伏在 她们下班的地方" (suǒ yǐ zhǐ néng mái fú zài tā men xià bān de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
所以只能埋伏在 她们下班的地方
Nên chỉ có thể mai phục ở nơi họ tan làm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:20
wǒ men méi yǒu bàn fǎ qù yè diàn bǎ tā men wā chū lái
我们没有办法 去夜店把她们挖出来
“Chúng ta không có cách nào đến hộp đêm để "đào" họ ra”
LINE 0218:23
PLAYING SCENEsuǒ yǐ zhǐ néng mái fú zài tā men xià bān de dì fāng
所以只能埋伏在 她们下班的地方
“Nên chỉ có thể mai phục ở nơi họ tan làm”
LINE 0318:25
wǒ jīn wǎn jiù bǎ hòu xù pù kāi de fāng àn zhěng lǐ yī xià fā chū lái
我今晚就把后续铺开的方案 整理一下发出来
“Tối nay tôi sẽ chỉnh lý phương án triển khai tiếp theo và gửi ra”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 5 of 13)
HSK 6
0:03s
duō yī shì bù rú shǎo yī shì la shēng yì bú shì tǐng hǎo de mathêm việc chi bằng bớt việc thôi. Việc kinh doanh không phải khá tốt sao?

HSK 7
0:03s
dà jiā shì bú shì píng shí jiù shì cóng wǎng shàng táo yī xiē pián yí huòMọi người đúng không thường mua đồ rẻ trên mạng

HSK 2
0:03s
líng sǎn dì jìn gè jǐ píng duì ma shì a shì a shì anhập lẻ vài chai, phải không? Đúng vậy, đúng vậy. Đúng thế.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà rú guǒ kě yǐ zhí jiē cóng wǒ men gōng sī ná huò nǐ zuò bù zuò aVậy nếu có thể lấy hàng trực tiếp từ công ty tôi, ông có làm không?

HSK 4
0:03s
zài tā men gōng sī ná huò yī ná jiù shì hǎo jǐ xiāngLấy hàng ở công ty họ, một lần là mấy thùng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ gǎo dìng le jì shòu nǐ men kě yǐ xiān ná huòNếu tôi xoay xở được việc ký gửi, các ông có thể lấy hàng trước,

HSK 5
0:03s
nà yuàn bù yuàn yì ne kě yǐ a nà nǐ gǎo dé dìng maVậy có đồng ý không? Được chứ. Vậy ông xoay xở được không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíngÔng có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?

HSK 6
0:03s
píng shí ná huò yě shì zhè yàng nà jiù méi wèn tí la shì yī xià laBình thường lấy hàng cũng thế. Vậy là không vấn đề rồi. Thử đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kàn le yǐ hòu jué de méi yǒu wèn tí ne nà wǒ men jiù kě yǐ cāo zuò leNếu xem xong thấy không vấn đề, thì chúng ta có thể tiến hành.

HSK 3
0:03s
zhè yī jiā sān wǔ píng sān wǔ píng de jiā zài yì qǐmỗi chỗ này ba năm chai, cộng lại,