Cách dùng "她会拿话点我呀 行啦 你这人啊" (tā huì ná huà diǎn wǒ ya xíng la nǐ zhè rén a) trong hội thoại tiếng Trung
她会拿话点我呀 行啦 你这人啊
cô ấy lại dùng lời để cảnh tỉnh con. Thôi đi. Con người con này,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:44
yì zhí shì wǒ zài diǎn bō tā wǒ nǎ xiǎng dào yǒu yī tiān
一直是我在点拨她 我哪想到有一天
“Luôn là con chỉ điểm cho cô ấy. Con nào ngờ có một ngày”
LINE 0222:47
PLAYING SCENEtā huì ná huà diǎn wǒ ya xíng la nǐ zhè rén a
她会拿话点我呀 行啦 你这人啊
“cô ấy lại dùng lời để cảnh tỉnh con. Thôi đi. Con người con này,”
LINE 0322:50
jiù shì zì xǔ bù fán wán zá le
就是自诩不凡 玩砸了
“chính là tự cho mình hơn người. Chơi hỏng rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 5 of 13)
HSK 6
0:03s
duō yī shì bù rú shǎo yī shì la shēng yì bú shì tǐng hǎo de mathêm việc chi bằng bớt việc thôi. Việc kinh doanh không phải khá tốt sao?

HSK 7
0:03s
dà jiā shì bú shì píng shí jiù shì cóng wǎng shàng táo yī xiē pián yí huòMọi người đúng không thường mua đồ rẻ trên mạng

HSK 2
0:03s
líng sǎn dì jìn gè jǐ píng duì ma shì a shì a shì anhập lẻ vài chai, phải không? Đúng vậy, đúng vậy. Đúng thế.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà rú guǒ kě yǐ zhí jiē cóng wǒ men gōng sī ná huò nǐ zuò bù zuò aVậy nếu có thể lấy hàng trực tiếp từ công ty tôi, ông có làm không?

HSK 4
0:03s
zài tā men gōng sī ná huò yī ná jiù shì hǎo jǐ xiāngLấy hàng ở công ty họ, một lần là mấy thùng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ gǎo dìng le jì shòu nǐ men kě yǐ xiān ná huòNếu tôi xoay xở được việc ký gửi, các ông có thể lấy hàng trước,

HSK 5
0:03s
nà yuàn bù yuàn yì ne kě yǐ a nà nǐ gǎo dé dìng maVậy có đồng ý không? Được chứ. Vậy ông xoay xở được không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíngÔng có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?

HSK 6
0:03s
píng shí ná huò yě shì zhè yàng nà jiù méi wèn tí la shì yī xià laBình thường lấy hàng cũng thế. Vậy là không vấn đề rồi. Thử đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ kàn le yǐ hòu jué de méi yǒu wèn tí ne nà wǒ men jiù kě yǐ cāo zuò leNếu xem xong thấy không vấn đề, thì chúng ta có thể tiến hành.

HSK 3
0:03s
zhè yī jiā sān wǔ píng sān wǔ píng de jiā zài yì qǐmỗi chỗ này ba năm chai, cộng lại,