Cách dùng "那朕解释给你听" (nà zhèn jiě shì gěi nǐ tīng) trong hội thoại tiếng Trung
那朕解释给你听
để trẫm giải thích cho khanh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无妨 | wú fáng | Không sao, |
| 2▶ | 那朕解释给你听 | nà zhèn jiě shì gěi nǐ tīng | để trẫm giải thích cho khanh. |
| 3 | 此乃《诗经》名句 | cǐ nǎi 《 shī jīng 》 míng jù | Đây là câu nói nổi tiếng trong "Kinh Thi", |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s
tiān tiān xiǎng zhe huí jiā guò nián suàn shén me shìsuốt ngày nghĩ chuyện về nhà ăn Tết thì ra thể thống gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì dā yìng wǒ bù shā rén de maChẳng phải ngươi đã hứa với ta sẽ không giết người sao?

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào dǎng zài nà xiǎo zǎi zi miàn qiánSao nàng lại chắn trước mặt thằng nhóc kia?

HSK 7
0:03s
fèi wù ràng nǐ kǎn xiǎo de nǐ kǎn dà de- Đồ vô dụng, bảo ngươi chém đứa nhỏ, lại chém người lớn. - Mẹ.

HSK 7
0:03s
kàn nǐ huí qù zěn me gēn nà ge fēng zi jiāo dàixem ngươi về ăn nói thế nào với tên điên kia.













