Cách dùng "其狼子野心昭然若揭" (qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiē) trong hội thoại tiếng Trung
其狼子野心昭然若揭
lòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大军公然扎营在这京城之外 | dà jūn gōng rán zhā yíng zài zhè jīng chéng zhī wài | đại quân ngang nhiên đóng quân ngoài kinh thành, |
| 2▶ | 其狼子野心昭然若揭 | qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiē | lòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày. |
| 3 | 臣斗胆进言 | chén dǒu dǎn jìn yán | Thần cả gan góp ý, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhēn bù zhī dào zhè bāng rén xiào zhōng nǐ shén meThật không hiểu vì sao đám người kia lại trung thành với ngươi.

HSK 5
0:03s
xiè zhēng néng xié tā yǐ lìng zhū hóu baTạ Chinh có thể dùng nó để ra lệnh cho chư hầu nhỉ?

HSK 4
0:03s
wǒ hái shì xǐ huān tīng nǐ jiào wǒ běn gōng gū niángTa vẫn thích nghe cô gọi ta là Bổn Cung cô nương hơn.















