Cách dùng "我不是这个意思" (wǒ bú shì zhè ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思
Ý ta không phải thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
23:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Ơ kìa... |
| 2▶ | 我不是这个意思 | wǒ bú shì zhè ge yì si | Ý ta không phải thế. |
| 3 | 区区宋砚 | qū qū sòng yàn | Một tên Tống Nghiễn cỏn con, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s
tiān tiān xiǎng zhe huí jiā guò nián suàn shén me shìsuốt ngày nghĩ chuyện về nhà ăn Tết thì ra thể thống gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì dā yìng wǒ bù shā rén de maChẳng phải ngươi đã hứa với ta sẽ không giết người sao?

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào dǎng zài nà xiǎo zǎi zi miàn qiánSao nàng lại chắn trước mặt thằng nhóc kia?

HSK 7
0:03s
fèi wù ràng nǐ kǎn xiǎo de nǐ kǎn dà de- Đồ vô dụng, bảo ngươi chém đứa nhỏ, lại chém người lớn. - Mẹ.

HSK 7
0:03s
kàn nǐ huí qù zěn me gēn nà ge fēng zi jiāo dàixem ngươi về ăn nói thế nào với tên điên kia.













