Cách dùng "也就区区一个夫婿" (yě jiù qū qū yí gè fū xù) trong hội thoại tiếng Trung

jiù婿

Cũng chỉ là một phu quân

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你先前不是说夫婿下落不明吗nǐ xiān qián bú shì shuō fū xù xià luò bù míng maChẳng phải trước đó khanh bảo phu quân mất tích à?
2也就区区一个夫婿yě jiù qū qū yí gè fū xùCũng chỉ là một phu quân
3无非就是一些农夫走卒wú fēi jiù shì yī xiē nóng fū zǒu zúlàm nông phu, tôi tớ gì đó thôi,

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 2 of 12)
你连自己亲儿子都要杀
HSK 6
0:03s
nǐ lián zì jǐ qīn ér zi dōu yào shāNgươi thì ngay cả con ruột của mình cũng muốn giết.

真不知道这帮人效忠你什么
HSK 2
0:03s
zhēn bù zhī dào zhè bāng rén xiào zhōng nǐ shén meThật không hiểu vì sao đám người kia lại trung thành với ngươi.

你还是气孤要杀俞宝儿
HSK 6
0:03s
nǐ hái shì qì gū yào shā yú bǎo érnàng vẫn giận vì ta muốn giết Du Bảo Nhi.

谢征能挟他以令诸侯吧
HSK 5
0:03s
xiè zhēng néng xié tā yǐ lìng zhū hóu baTạ Chinh có thể dùng nó để ra lệnh cho chư hầu nhỉ?

这个孩子来得不是时候
HSK 1
0:03s
zhè ge hái zi lái de bú shì shí hòuĐứa trẻ này đến không đúng lúc.

到时候 你想生多少个
HSK 1
0:03s
dào shí hòu nǐ xiǎng shēng duō shǎo gèđến lúc đó nàng muốn sinh bao nhiêu đứa,

孤还给你准备了个惊喜
HSK 5
0:03s
gū huán gěi nǐ zhǔn bèi le gè jīng xǐTa còn chuẩn bị cho nàng một bất ngờ.

你一定会很快康复的
HSK 6
0:03s
nǐ yí dìng huì hěn kuài kāng fù denàng nhất định sẽ mau chóng bình phục.

我从未住过这么大的屋子
HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi zhù guò zhè me dà de wū ziTa chưa từng ở căn nhà nào lớn thế này,

说话都有回声
HSK 1
0:03s
shuō huà dōu yǒu huí shēngnói chuyện cũng nghe tiếng vang.

我晚上都不敢叫人
HSK 1
0:03s
wǒ wǎn shàng dōu bù gǎn jiào rénbuổi tối ta còn chẳng dám gọi người,

本宫 不
HSK 6
0:03s
běn gōng bùBổn Cung... à không.

我还是喜欢听你叫我本宫姑娘
HSK 4
0:03s
wǒ hái shì xǐ huān tīng nǐ jiào wǒ běn gōng gū niángTa vẫn thích nghe cô gọi ta là Bổn Cung cô nương hơn.

都是我特意为你挑选的
HSK 6
0:03s
dōu shì wǒ tè yì wèi nǐ tiāo xuǎn deđều là ta chọn riêng cho cô đấy.

可这也太多了
HSK 3
0:03s
kě zhè yě tài duō leNhưng thế này nhiều quá,

可千万别说这么见外的话
HSK 7
0:03s
kě qiān wàn bié shuō zhè me jiàn wài de huàthì đừng nói lời khách sáo như vậy.

我身上这件挺好的
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhè jiàn tǐng hǎo deBộ ta đang mặc cũng ổn mà.

如此花容月貌
HSK 5
0:03s
rú cǐ huā róng yuè màoxinh đẹp như hoa thế này,

武安侯可真是有福气啊
HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu kě zhēn shì yǒu fú qì aVũ An hầu quả thực là có phúc mà.

你这个人怎么如此无礼
HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me rú cǐ wú lǐSao ngươi lại vô lễ thế hả?