Cách dùng "也就区区一个夫婿" (yě jiù qū qū yí gè fū xù) trong hội thoại tiếng Trung
也就区区一个夫婿
Cũng chỉ là một phu quân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你先前不是说夫婿下落不明吗 | nǐ xiān qián bú shì shuō fū xù xià luò bù míng ma | Chẳng phải trước đó khanh bảo phu quân mất tích à? |
| 2▶ | 也就区区一个夫婿 | yě jiù qū qū yí gè fū xù | Cũng chỉ là một phu quân |
| 3 | 无非就是一些农夫走卒 | wú fēi jiù shì yī xiē nóng fū zǒu zú | làm nông phu, tôi tớ gì đó thôi, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhēn bù zhī dào zhè bāng rén xiào zhōng nǐ shén meThật không hiểu vì sao đám người kia lại trung thành với ngươi.

HSK 5
0:03s
xiè zhēng néng xié tā yǐ lìng zhū hóu baTạ Chinh có thể dùng nó để ra lệnh cho chư hầu nhỉ?

HSK 4
0:03s
wǒ hái shì xǐ huān tīng nǐ jiào wǒ běn gōng gū niángTa vẫn thích nghe cô gọi ta là Bổn Cung cô nương hơn.















