Cách dùng "以前是个泥腿子" (yǐ qián shì gè ní tuǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
以前是个泥腿子
trước đây vốn là dân đen,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我听说这女将军 | dàn shì wǒ tīng shuō zhè nǚ jiàng jūn | Nhưng ta nghe nói vị nữ tướng quân này |
| 2▶ | 以前是个泥腿子 | yǐ qián shì gè ní tuǐ zi | trước đây vốn là dân đen, |
| 3 | 为人粗鄙蛮横 | wéi rén cū bǐ mán hèng | tính tình thô lỗ, ngang ngược, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s
huò xǔ yǒu shí qī nián qián gōng biàn de jiàn zhèng réncó người chứng kiến biến cố hoàng cung 17 năm trước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiù yīng dāng chá míng shí qī nián qián de zhēn xiàngthì đáng lẽ phải tra rõ chân tướng 17 năm trước,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jǐn yī yù shí jìng bǎ nǐ jiāo yǎng dé rú cǐ tiān zhēnKhông ngờ cơm ngon áo đẹp khiến con ngây thơ đến thế,

HSK 7
0:03s
wèi yán qǐ shì nà bān qīng yì jiù néng gòu bān dǎo deNgụy Nghiêm đâu phải người dễ bị lật đổ như vậy.













