Cách dùng "以前是个泥腿子" (yǐ qián shì gè ní tuǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
以前是个泥腿子
trước đây vốn là dân đen,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我听说这女将军 | dàn shì wǒ tīng shuō zhè nǚ jiàng jūn | Nhưng ta nghe nói vị nữ tướng quân này |
| 2▶ | 以前是个泥腿子 | yǐ qián shì gè ní tuǐ zi | trước đây vốn là dân đen, |
| 3 | 为人粗鄙蛮横 | wéi rén cū bǐ mán hèng | tính tình thô lỗ, ngang ngược, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 9 of 12)
HSK 2
0:03s
wèi de shì bù zài ràng nà xiē jiān chén zhǎng kòng cháo táng[Cẩn trọng hành động] để không cho đám gian thần kia chi phối triều đình nữa.

HSK 4
0:03s
nán dào ài qīng jiù bù néng dǒng diǎn dà yì malẽ nào ái khanh không thể hiểu chút đại nghĩa à?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shì nǐ zěn me bù zǎo gēn zhèn shuō yasao khanh không nói chuyện này với trẫm sớm?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s













