Cách dùng "你的卧鱼也有他的影子" (nǐ de wò yú yě yǒu tā de yǐng zi) trong hội thoại tiếng Trung
你的卧鱼也有他的影子
Động tác ngọa ngư của cô cũng có bóng dáng ông ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪呀 | nán guài ya | Thảo nào. |
| 2▶ | 你的卧鱼也有他的影子 | nǐ de wò yú yě yǒu tā de yǐng zi | Động tác ngọa ngư của cô cũng có bóng dáng ông ấy. |
| 3 | 你师父的精髓是三口长火 | nǐ shī fù de jīng suǐ shì sān kǒu zhǎng huǒ | Tinh túy của sư phụ cô là tam khẩu trường hỏa, |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s
nǐ gào sù wǒ wǒ bǎ tā gǔ tou gěi tā chāi le xiàn zài shì méi shì leEm nói đi, anh đập gãy xương hắn. Bây giờ thì không sao,

HSK 6
0:03s
wǒ dāng shí wǒ bù zhī dào ma wǒ shuō le wǒ de shì gēn nǐ méi guān xìTôi... lúc đó tôi đâu biết. Em nói rồi, chuyện của em không liên quan anh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān jiù pǎo dào tuán lǐ qù dà nào le yí tòng bié shuō leHôm nay xông vào đoàn quậy một trận. Đừng nói nữa mà.

HSK 7
0:03s
rán hòu tā hái yào dǎ rén wǒ qiú nǐ bié shuō le yì qín éRồi hắn còn định đánh người. Em xin chị, đừng nói nữa. Yi Qin'e.

HSK 6
0:03s
qín é wǒ gēn nǐ shuō nǐ jiù hǎo hǎo xiē zhe bié zháo jí huí qùQin'e, chị nói cho em nghe. Em cứ nghỉ ngơi, đừng vội về.

HSK 4
0:03s
kàn lái gěi fēng dǎo sòng lǐ qǐ xiào guǒ leXem ra biếu quà Đạo diễn Phong có tác dụng rồi.

HSK 6
0:03s
gēn nǐ shuō shí huà ba wǒ jīn tiān jiù shì xiǎng jiè zhè ge shì qíngNói thật với em nhé. Hôm nay anh muốn mượn chuyện này

HSK 7
0:03s
gào sù cháng ān nà bāng rén wǒ men de dǐ xiànđể cho đám người Trường An biết giới hạn của bọn mình.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè me yǒu xīn yǎn ér wǒ zǎ yě méi kàn chū lái neCô lắm mưu nhiều kế thế, sao tôi cũng chẳng nhìn ra nhỉ?

HSK 6
0:03s







