Cách dùng "你的卧鱼也有他的影子" (nǐ de wò yú yě yǒu tā de yǐng zi) trong hội thoại tiếng Trung
你的卧鱼也有他的影子
Động tác ngọa ngư của cô cũng có bóng dáng ông ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪呀 | nán guài ya | Thảo nào. |
| 2▶ | 你的卧鱼也有他的影子 | nǐ de wò yú yě yǒu tā de yǐng zi | Động tác ngọa ngư của cô cũng có bóng dáng ông ấy. |
| 3 | 你师父的精髓是三口长火 | nǐ shī fù de jīng suǐ shì sān kǒu zhǎng huǒ | Tinh túy của sư phụ cô là tam khẩu trường hỏa, |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 9 of 13)
HSK 1
0:03s
zǎ nǐ yě chī yào le zǎ nǐ yě chī yào le nǐ zǎ shuō huà neSao, anh cũng uống à? Sao, anh cũng uống à? Anh ăn nói kiểu gì vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ shì zhǎng le sān zhǐ yǎn a hái shì yǒu shá yǔ zhòng bù tóngCô mọc ba con mắt à? Hay có gì khác người?

HSK 4
0:03s
pí liàng nǐ bú yào hú lái a nǐ gǎn dòng tā yí gè nǐ shì shìBì Lượng, đừng làm càn! Anh dám đụng tới cô ấy thử xem!

HSK 7
0:03s
qué zi nǐ bié xià hǔ wǒ wǒ jiù dòng shǒu le kàn nǐ néng bǎ wǒ zǎ deThằng thọt, đừng có dọa tao. Tao động tay đó, xem mày làm gì được tao.

HSK 2
0:03s
yì qín é pǎo dōu gěi wǒ ràng kāi nǐ gěi wǒYi Qin'e, chạy đi! Tránh hết ra cho tao! Mày...

HSK 6
0:03s
báo lán zhe wǒ tù zǎi zi nǐ zǎ dǎ rén ne nǐ háiĐừng cản tao! Đồ ranh con! Sao anh lại đánh người hả?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè jiàn shì qíng bù néng jiù zhè me suàn lechuyện hôm nay không thể bỏ qua được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè bù míng bǎi qī fù zán wài xiàn lái de ma duì ma kě bù jiù shì maRõ là khinh dân huyện ngoài bọn mình mà. Đúng rồi. Chứ còn gì nữa.

HSK 4
0:03s
gěi zhè wū lǐ shōu shí zǎ yàng nǐ hái zài zhè ér měi nePhòng dọn dẹp thế này được chứ? Anh còn ở đây tự đắc à.

HSK 6
0:03s
shuí ma gēn nǐ méi guān xì nǐ bié wèn leLà ai chứ? Không liên quan đến anh, đừng hỏi nữa.






