Cách dùng "问啥问 别去" (wèn shá wèn bié qù) trong hội thoại tiếng Trung
问啥问 别去
Hỏi gì mà hỏi, đừng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
34:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 自己问去 | xíng zì jǐ wèn qù | Được, anh tự đi mà hỏi. |
| 2▶ | 问啥问 别去 | wèn shá wèn bié qù | Hỏi gì mà hỏi, đừng đi. |
| 3 | 咱就不能吃这哑巴亏 | zán jiù bù néng chī zhè yǎ ba kuī | Mình không thể ngậm bồ hòn làm ngọt được. |
More Clips From Episode
Total 242 clips (Page 9 of 13)
HSK 4
0:03s
zhè huò chī cuò mí hún yào le shuí chī mí hún yào le shuí chī mí hún yào lecon này uống nhầm bùa mê rồi. Ai uống bùa mê hả? Ai uống bùa mê hả?

HSK 1
0:03s
zǎ nǐ yě chī yào le zǎ nǐ yě chī yào le nǐ zǎ shuō huà neSao, anh cũng uống à? Sao, anh cũng uống à? Anh ăn nói kiểu gì vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ shì zhǎng le sān zhǐ yǎn a hái shì yǒu shá yǔ zhòng bù tóngCô mọc ba con mắt à? Hay có gì khác người?

HSK 4
0:03s
pí liàng nǐ bú yào hú lái a nǐ gǎn dòng tā yí gè nǐ shì shìBì Lượng, đừng làm càn! Anh dám đụng tới cô ấy thử xem!

HSK 7
0:03s
qué zi nǐ bié xià hǔ wǒ wǒ jiù dòng shǒu le kàn nǐ néng bǎ wǒ zǎ deThằng thọt, đừng có dọa tao. Tao động tay đó, xem mày làm gì được tao.

HSK 2
0:03s
yì qín é pǎo dōu gěi wǒ ràng kāi nǐ gěi wǒYi Qin'e, chạy đi! Tránh hết ra cho tao! Mày...

HSK 6
0:03s
báo lán zhe wǒ tù zǎi zi nǐ zǎ dǎ rén ne nǐ háiĐừng cản tao! Đồ ranh con! Sao anh lại đánh người hả?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè jiàn shì qíng bù néng jiù zhè me suàn lechuyện hôm nay không thể bỏ qua được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè bù míng bǎi qī fù zán wài xiàn lái de ma duì ma kě bù jiù shì maRõ là khinh dân huyện ngoài bọn mình mà. Đúng rồi. Chứ còn gì nữa.

HSK 4
0:03s
gěi zhè wū lǐ shōu shí zǎ yàng nǐ hái zài zhè ér měi nePhòng dọn dẹp thế này được chứ? Anh còn ở đây tự đắc à.

HSK 6
0:03s
shuí ma gēn nǐ méi guān xì nǐ bié wèn leLà ai chứ? Không liên quan đến anh, đừng hỏi nữa.





