Cách dùng "放手 放手 不好意思 不好意思" (fàng shǒu fàng shǒu bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung

fàngshǒu fàngshǒu hǎo hǎo

Bỏ xuống, bỏ xuống. Xin lỗi, xin lỗi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
gàn
shén
me
de

Làm gì vậy?

LINE 0241:16
PLAYING SCENE
fàng shǒu fàng shǒu bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī

放手 放手 不好意思 不好意思

Bỏ xuống, bỏ xuống. Xin lỗi, xin lỗi.

LINE 0341:19
wǒ men shì hóng jǐng bā zhōng de tóng xué wǒ shì fù zé de lǎo shī

我们是宏景八中的同学 我是负责的老师

Đây là các em học sinh ở trường Trung học Số 8. Tôi là giáo viên phụ trách.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp41:16
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
秦敖 不要逃避
HSK 7
0:03s
qín áo bú yào táo bìTần Ngao, đừng trốn chạy.