Cách dùng "鸠形鹄面之徒 安敢妄言" (jiū xíng gǔ miàn zhī tú ān gǎn wàng yán) trong hội thoại tiếng Trung
鸠形鹄面之徒 安敢妄言
Hạng người thân cò mặt ngỗng cũng dám lộng ngôn?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:03
nǐ zhè ge xiàng cāng yíng yī yàng zuān yíng xiàng gǒu yī yàng gǒu qiě tōu shēng de shù zi
你这个像苍蝇一样钻营 像狗一样苟且偷生的竖子
“Đồ chỉ biết luồn cúi như ruồi, sống hèn như chó.”
LINE 0212:07
PLAYING SCENEjiū xíng gǔ miàn zhī tú ān gǎn wàng yán
鸠形鹄面之徒 安敢妄言
“Hạng người thân cò mặt ngỗng cũng dám lộng ngôn?”
LINE 0312:13
zì jǐ zǔ zhī mà huí qù
自己组织 骂回去
“Tự ghép câu mà chửi lại đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ néng yòng gǔ wén mà rén le yǒu jìn bùMình biết dùng văn cổ để chửi nhau rồi. Có tiến bộ.