Cách dùng "来 下来下来 卸车水泥过去" (lái xià lái xià lái xiè chē shuǐ ní guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
来 下来下来 卸车水泥过去
Nào, xuống đây. Dỡ xi măng từ xe xuống rồi chuyển qua bên kia.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:54
hǎo好
le了
“Xong rồi ạ.”
LINE 0238:55
PLAYING SCENElái xià lái xià lái xiè chē shuǐ ní guò qù
来 下来下来 卸车水泥过去
“Nào, xuống đây. Dỡ xi măng từ xe xuống rồi chuyển qua bên kia.”
LINE 0338:59
lái来
le了
“Em tới ngay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s