Cách dùng "你一定要扶好我啊 放心" (nǐ yí dìng yào fú hǎo wǒ a fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你一定要扶好我啊 放心
Anh phải giữ chặt tôi đấy. Yên tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
tái抬
tóu头
kàn看
qián前
miàn面
“Ngẩng đầu nhìn phía trước.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEnǐ yí dìng yào fú hǎo wǒ a fàng xīn
你一定要扶好我啊 放心
“Anh phải giữ chặt tôi đấy. Yên tâm.”
LINE 0313:49
chē tóu bǎi zhèng chē tóu bǎi zhèng
车头摆正 车头摆正
“Giữ thẳng tay lái, giữ thẳng tay lái.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s