Cách dùng "要倒 要倒了 我在 转过来了" (yào dào yào dào le wǒ zài zhuǎn guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
要倒 要倒了 我在 转过来了
Sắp ngã rồi, sắp ngã rồi. Có tôi đây. Thẳng lại rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
qián miàn yǒu qiáo wǒ qí bù shàng qù nà shì shì guǎi wān wǎng zuǒ
前面有桥我骑不上去 那试试拐弯 往左
“Phía trước có cầu, tôi không đạp lên được. Vậy thử rẽ xem. Sang trái.”
LINE 0214:28
PLAYING SCENEyào dào yào dào le wǒ zài zhuǎn guò lái le
要倒 要倒了 我在 转过来了
“Sắp ngã rồi, sắp ngã rồi. Có tôi đây. Thẳng lại rồi.”
LINE 0314:32
yǎn jīng kàn qián miàn jiā sù wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn zhǎo dào gǎn jué le
眼睛看前面 加速 我好像有点找到感觉了
“Nhìn về phía trước. - Tăng tốc. - Hình như tôi bắt đầu tìm được cảm giác rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s