Cách dùng "不过区区一名宫婢" (bù guò qū qū yī míng gōng bì) trong hội thoại tiếng Trung
不过区区一名宫婢
[Nhưng dù sao cũng chỉ là một cung nữ,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和众朝臣们撞个正着 | hé zhòng cháo chén men zhuàng gè zhèng zhe | [đi ngắm trăng bắt tại trận.] |
| 2▶ | 不过区区一名宫婢 | bù guò qū qū yī míng gōng bì | [Nhưng dù sao cũng chỉ là một cung nữ,] |
| 3 | 先帝不好现场发作 | xiān dì bù hǎo xiàn chǎng fā zuò | [tiên đế không tiện nổi giận trước mặt mọi người,] |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
tā lián nǐ men mǔ zi xìng mìng dōu bù gùông ta còn không màng đến mạng sống của hai mẹ con người,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
















