Cách dùng "果然没让我失望" (guǒ rán méi ràng wǒ shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
果然没让我失望
quả nhiên không làm ta thất vọng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九衡 | jiǔ héng | Cửu Hành |
| 2▶ | 果然没让我失望 | guǒ rán méi ràng wǒ shī wàng | quả nhiên không làm ta thất vọng. |
| 3 | 相爷 | xiāng yé | Tướng gia. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè jiāng shān běn jiù shǔ yú gū deNàng xem, giang sơn này vốn thuộc về ta. ♪ Sớm đến chiều đi ♪

HSK 6
0:03s
tā yī bèi zi dōu xué bú huì fàng shǒuCả đời này hắn cũng không học được cách buông tay. ♪ Chỉ là ta không muốn ♪

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè dōu shì nǐ de wěi zhuāng♪ Phai mờ qua nghìn năm ♪ [Tất cả những điều này đều là lớp ngụy trang của ngươi.] ♪ Được hậu thế khắc ghi ♪

HSK 7
0:03s
nǐ bù guò shì zài yǎn shì zì jǐ de kǒng jùNgươi chính là một kẻ đáng thương. ♪ Thay vì chết trong u uất ♪

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ xiǎng yǒng yuǎn lí kāi nǐ♪ Cầm ngọn lửa sáng giữa đồng hoang ♪ [Chỉ muốn rời xa ngươi mãi mãi.]

HSK 4
0:03s
wǒ men yǐ hòu de rì zi huì guò dé gèng hǎo♪ Cánh ngài, liễu tuyết, tơ vàng rũ ♪ Sau này chúng ta sẽ sống tốt hơn.

HSK 7
0:03s
tā lián nǐ men mǔ zi xìng mìng dōu bù gùông ta còn không màng đến mạng sống của hai mẹ con người,











