Cách dùng "果然没让我失望" (guǒ rán méi ràng wǒ shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
果然没让我失望
quả nhiên không làm ta thất vọng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九衡 | jiǔ héng | Cửu Hành |
| 2▶ | 果然没让我失望 | guǒ rán méi ràng wǒ shī wàng | quả nhiên không làm ta thất vọng. |
| 3 | 相爷 | xiāng yé | Tướng gia. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiā zhè jiǔ héng yě suàn shì cōng míng guò rénCửu Hành nhà ta cũng xem như thông minh hơn người,

HSK 1
0:03s
tā shén me shí hòu néng dào nǐ nà guó zǐ jiàn lǐkhi nào nó mới có thể vào Quốc Tử Giám chỗ ngài

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài jí kè xiǎng bǎ tā sòng dào guó zǐ jiàngiờ ta chỉ muốn lập tức đưa nó vào Quốc Tử Giám

HSK 6
0:03s
huí tóu a wǒ dài dà zhí nǚ gěi nǐ kē tóu qùSau này ta sẽ dẫn cháu gái tới dập đầu với huynh.













