Cách dùng "等不到大侄子出生了" (děng bú dào dà zhí zi chū shēng le) trong hội thoại tiếng Trung
等不到大侄子出生了
không đợi được cháu trai ra đời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
39:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜啊 | kě xī a | Tiếc là |
| 2▶ | 等不到大侄子出生了 | děng bú dào dà zhí zi chū shēng le | không đợi được cháu trai ra đời. |
| 3 | 大侄女 | dà zhí nǚ | Cháu gái. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ cái shì jǐn zhōu zhī zhàn zuì dà de pàn zéiông mới là phản tặc lớn nhất trong trận chiến ở Cẩn Châu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s














