Cách dùng "喝 咱们有酒喝了" (hē zán men yǒu jiǔ hē le) trong hội thoại tiếng Trung
喝 咱们有酒喝了
- Uống. - Chúng ta có rượu để uống rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
39:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 喝 咱们有酒喝了 | hē zán men yǒu jiǔ hē le | - Uống. - Chúng ta có rượu để uống rồi. |
| 3 | 来来来 | lái lái lái | - Nào, nào, nào. - Nào, nào, nào. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiā zhè jiǔ héng yě suàn shì cōng míng guò rénCửu Hành nhà ta cũng xem như thông minh hơn người,

HSK 1
0:03s
tā shén me shí hòu néng dào nǐ nà guó zǐ jiàn lǐkhi nào nó mới có thể vào Quốc Tử Giám chỗ ngài

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài jí kè xiǎng bǎ tā sòng dào guó zǐ jiàngiờ ta chỉ muốn lập tức đưa nó vào Quốc Tử Giám

HSK 6
0:03s
huí tóu a wǒ dài dà zhí nǚ gěi nǐ kē tóu qùSau này ta sẽ dẫn cháu gái tới dập đầu với huynh.












