Cách dùng "若是你的人敢上前" (ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qián) trong hội thoại tiếng Trung
若是你的人敢上前
nếu người của ông dám tiến lên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤敢保证 | gū gǎn bǎo zhèng | Ta dám đảm bảo, |
| 2▶ | 若是你的人敢上前 | ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qián | nếu người của ông dám tiến lên, |
| 3 | 他们就人头落地 | tā men jiù rén tóu luò dì | bọn họ sẽ rơi đầu xuống đất. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ wèi yán xīn lǐ bǐ shéi dōu qīng chǔ bú shì matrong lòng Ngụy Nghiêm ông rõ hơn ai hết, không phải sao?

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào wèi xiāng jìng rú cǐ lěng xuèKhông ngờ Ngụy thừa tướng lại máu lạnh đến vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài chǎo jiù kǎn le nǐ gè gǒu huáng dìCòn ồn nữa thì ta chém đầu cẩu hoàng đế nhà ngươi đấy!

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè jiāng shān běn jiù shǔ yú gū deNàng xem, giang sơn này vốn thuộc về ta. ♪ Sớm đến chiều đi ♪












