Cách dùng "若是你的人敢上前" (ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qián) trong hội thoại tiếng Trung
若是你的人敢上前
nếu người của ông dám tiến lên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤敢保证 | gū gǎn bǎo zhèng | Ta dám đảm bảo, |
| 2▶ | 若是你的人敢上前 | ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qián | nếu người của ông dám tiến lên, |
| 3 | 他们就人头落地 | tā men jiù rén tóu luò dì | bọn họ sẽ rơi đầu xuống đất. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
tā yī bèi zi dōu xué bú huì fàng shǒuCả đời này hắn cũng không học được cách buông tay. ♪ Chỉ là ta không muốn ♪

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè dōu shì nǐ de wěi zhuāng♪ Phai mờ qua nghìn năm ♪ [Tất cả những điều này đều là lớp ngụy trang của ngươi.] ♪ Được hậu thế khắc ghi ♪

HSK 7
0:03s
nǐ bù guò shì zài yǎn shì zì jǐ de kǒng jùNgươi chính là một kẻ đáng thương. ♪ Thay vì chết trong u uất ♪

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ xiǎng yǒng yuǎn lí kāi nǐ♪ Cầm ngọn lửa sáng giữa đồng hoang ♪ [Chỉ muốn rời xa ngươi mãi mãi.]

HSK 4
0:03s
wǒ men yǐ hòu de rì zi huì guò dé gèng hǎo♪ Cánh ngài, liễu tuyết, tơ vàng rũ ♪ Sau này chúng ta sẽ sống tốt hơn.

HSK 7
0:03s
tā lián nǐ men mǔ zi xìng mìng dōu bù gùông ta còn không màng đến mạng sống của hai mẹ con người,












