Cách dùng "若是你的人敢上前" (ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qián) trong hội thoại tiếng Trung
若是你的人敢上前
nếu người của ông dám tiến lên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤敢保证 | gū gǎn bǎo zhèng | Ta dám đảm bảo, |
| 2▶ | 若是你的人敢上前 | ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qián | nếu người của ông dám tiến lên, |
| 3 | 他们就人头落地 | tā men jiù rén tóu luò dì | bọn họ sẽ rơi đầu xuống đất. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiā zhè jiǔ héng yě suàn shì cōng míng guò rénCửu Hành nhà ta cũng xem như thông minh hơn người,

HSK 1
0:03s
tā shén me shí hòu néng dào nǐ nà guó zǐ jiàn lǐkhi nào nó mới có thể vào Quốc Tử Giám chỗ ngài

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài jí kè xiǎng bǎ tā sòng dào guó zǐ jiàngiờ ta chỉ muốn lập tức đưa nó vào Quốc Tử Giám

HSK 6
0:03s
huí tóu a wǒ dài dà zhí nǚ gěi nǐ kē tóu qùSau này ta sẽ dẫn cháu gái tới dập đầu với huynh.













