Cách dùng "我年少轻狂" (wǒ nián shào qīng kuáng) trong hội thoại tiếng Trung
我年少轻狂
ta tuổi trẻ ngông cuồng,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
38:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那晚 | nà wǎn | Đêm ấy, |
| 2▶ | 我年少轻狂 | wǒ nián shào qīng kuáng | ta tuổi trẻ ngông cuồng, |
| 3 | 种下了口祸之因 | zhòng xià le kǒu huò zhī yīn | đã gieo xuống mầm họa từ lời nói. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
shuō hǎo zhǐ yòng sān chéng gōng lì péi wǒ xiāo qiǎnĐã nói chỉ dùng ba phần sức để giải khuây cùng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dāng xīn zài yíng jiù bǎ sǎo sǎo gěi qì pǎo lecẩn thận còn thắng nữa là tẩu tẩu tức giận bỏ chạy đấy.

HSK 3
0:03s














