Cách dùng "他明天不回家去按摩了" (tā míng tiān bù huí jiā qù àn mó le) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānhuíjiāànle

Ngày mai hắn không về nhà mà đi mát xa

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
1:27
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们明天再跟wǒ men míng tiān zài gēnthì mai chúng ta lại theo dõi tiếp.
2他明天不回家去按摩了tā míng tiān bù huí jiā qù àn mó leNgày mai hắn không về nhà mà đi mát xa
3我们后天再跟wǒ men hòu tiān zài gēnthì ngày kia ta lại đi theo tiếp.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 4 of 5)
这架子用鸡翅木的做
HSK 7
0:03s
zhè jià zi yòng jī chì mù de zuòGiá này làm bằng gỗ Cánh Gà

外面就很可能看到屋里
HSK 2
0:03s
wài miàn jiù hěn kě néng kàn dào wū lǐcó khả năng bên ngoài sẽ thấy được trong phòng ạ.

您就说是祖传的
HSK 7
0:03s
nín jiù shuō shì zǔ chuán deanh nói đấy là đồ gia truyền

挂着汉代的编钟
HSK 4
0:03s
guà zhe hàn dài de biān zhōngcó treo một bộ chuông đồng cổ thời Hán,

这船上都是瓷器
HSK 6
0:03s
zhè chuán shàng dōu shì cí qìTrên con tàu đó toàn là đồ gốm thôi.

汝窑的盘子
HSK 3
0:03s
rǔ yáo de pán ziĐĩa gốm Nhữ?

向海外转移资产的
HSK 6
0:03s
xiàng hǎi wài zhuǎn yí zī chǎn dedi dời tài sản ra nước ngoài.

用两个亿的价格成交了
HSK 6
0:03s
yòng liǎng gè yì de jià gé chéng jiāo leđã mua lại thành công với giá 200 triệu tệ.

咱都说好了嘛
HSK 6
0:03s
zán dōu shuō hǎo le maChẳng phải chúng ta đã bàn xong rồi sao?

再配一个紫檀的盒子
HSK 5
0:03s
zài pèi yí gè zǐ tán de hé ziKết hợp thêm một cái hộp Tử Đàn.

在你心里边是念念不忘
HSK 7
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān shì niàn niàn bù wàngcái bộ chuông đồng cổ đó như vậy

三个亿
HSK 5
0:03s
sān gè yìba trăm triệu tệ?

我们老板肯定放不过我
HSK 5
0:03s
wǒ men lǎo bǎn kěn dìng fàng bù guò wǒthì ông chủ chúng tôi nhất định sẽ không tha cho tôi đâu.

他 他最多就能给
HSK 2
0:03s
tā tā zuì duō jiù néng gěiAnh... anh ấy có thể trả nhiều nhất

你 你气死我 知道吗
HSK 1
0:03s
nǐ nǐ qì sǐ wǒ zhī dào maCậu... cậu làm tôi tức chết rồi, có biết không hả?

看货最忌讳就是手递手
HSK 7
0:03s
kàn huò zuì jì huì jiù shì shǒu dì shǒuKiểm hàng kị nhất là cầm bằng tay không.

你你你 你先放下
HSK 3
0:03s
nǐ nǐ nǐ nǐ xiān fàng xiàCậu... cậu... cậu bỏ xuống đi đã.

你 你这气死我了
HSK 1
0:03s
nǐ nǐ zhè qì sǐ wǒ leCậu... cậu làm tôi tức chết mà.

自己亲自拿起来
HSK 5
0:03s
zì jǐ qīn zì ná qǐ láitự mình cầm nó lên

你自己拿起来看
HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ ná qǐ lái kànsau đó tự cậu cầm lên xem,