Cách dùng "他明天不回家去按摩了" (tā míng tiān bù huí jiā qù àn mó le) trong hội thoại tiếng Trung
他明天不回家去按摩了
Ngày mai hắn không về nhà mà đi mát xa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
1:27
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们明天再跟 | wǒ men míng tiān zài gēn | thì mai chúng ta lại theo dõi tiếp. |
| 2▶ | 他明天不回家去按摩了 | tā míng tiān bù huí jiā qù àn mó le | Ngày mai hắn không về nhà mà đi mát xa |
| 3 | 我们后天再跟 | wǒ men hòu tiān zài gēn | thì ngày kia ta lại đi theo tiếp. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s









