Cách dùng "咱们来日方长啊" (zán men lái rì fāng cháng a) trong hội thoại tiếng Trung
咱们来日方长啊
Còn dài dài mà, ngại gì!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:11
nà那
zhè这
yí一
gè个
yuè月
nǐ你
gěi给
wǒ我
shén什
me么
bǔ补
cháng偿
a啊
“Vậy tháng này anh bồi thường cho tôi cái gì nào?”
LINE 0207:16
PLAYING SCENEzán咱
men们
lái来
rì日
fāng方
cháng长
a啊
“Còn dài dài mà, ngại gì!”
LINE 0307:19
yí一
gè个
yuè月
“Một tháng thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
tā shàng xià zhè me pá yī cì dōu yǐ jīng gòu chī lì de leÔng leo lên leo xuống một lần như vậy đã thấy mệt lắm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wèi shén me lǎo zhè yàng duì wǒ ya wǒ hěn zhī chíSao anh cứ đối xử với tôi vậy Anh rất ủng hộ mà

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhè me yòng xīn dì zài xiě ne nǐ hǎo bàng a xiě dé zuì hǎo leEm đang viết tâm huyết thế này Em giỏi lắm, viết hay nhất rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wèi shén me lǎo bù ràng wǒ jìn nǐ wò shì aSao anh cứ không cho em vào phòng ngủ của anh vậy

HSK 3
0:03s
nà nǐ shén me shí hòu néng xí guàn shén me shí hòu dōu bù néngVậy bao giờ anh mới quen được Chẳng bao giờ quen được cả

HSK 7
0:03s
fǒu zé nǐ zhēn de yī jué bù zhèn le tā shì huì xīn téng zì zéKhông thì em sẽ chẳng gượng dậy được. Anh ấy vừa xót xa vừa tự trách mình,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tīng dōu méi tīng guò shēng dé dǎo shì tǐng kuàiNghe cái tên cũng chưa Lên nhanh thật đấy

HSK 4
0:03s
kàn dào líng chén sì diǎn tài jīng cǎi le wǒ gēn nǐ shuōĐọc đến tận 4 giờ sáng Hay quá trời luôn tôi nói thật

HSK 7
0:03s
méi yǒu kàn guò zhè me hǎo de wén zhè wén fēng què shí xī lì a què shí xī lìChưa bao giờ đọc truyện hay thế này Văn phong sắc bén thật Sắc bén thật

HSK 5
0:03s
lái le lǎo bǎn gū jì zài lù shàng jiù yǐ jīng tù xiě le baĐến rồi Sếp chắc tức điên người từ trên đường rồi

HSK 4
0:03s
wǒ men zài tǎo lùn ne zhè yīng gāi shì yí gè gǎi tóu huàn miàn de lǎo shǒuTụi mình đang bàn đây Đây chắc là tay viết lão luyện đổi bút danh

HSK 3
0:03s
qí shí a shì huàn yí gè mǎ jiǎ chū lái shì shuǐ deThật ra thì Là thay bút danh ra thử thị trường đó

HSK 7
0:03s
tóng yī gè rén xiě de dōng xī nǐ zài zěn me yǎn shì hái shì néng kàn dé chū lái deCùng một người viết Dù che giấu thế nào vẫn nhận ra được thôi