Cách dùng "但那件事我一定要查" (dàn nà jiàn shì wǒ yí dìng yào chá) trong hội thoại tiếng Trung
但那件事我一定要查
dàn nà jiàn shì wǒ yí dìng yào chá
Nhưng ta phải điều tra chuyện đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
24:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想过啊 | xiǎng guò a | Có chứ. |
| 2▶ | 但那件事我一定要查 | dàn nà jiàn shì wǒ yí dìng yào chá | Nhưng ta phải điều tra chuyện đó. |
| 3 | 只是不知查完之后 还有没有命离开 | zhǐ shì bù zhī chá wán zhī hòu hái yǒu méi yǒu mìng lí kāi | Chỉ không biết điều tra xong có còn mạng mà đi không. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
péi yī gōng wèi hé huì bèi bī dào zǒu dào zhè yī bù ?sao Bùi y công lại bị ép đến bước đường này không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yě hǎo guò wéi shàng shū zhè mǎn shēn lǎo tóu zi de yū fǔ wèivẫn hơn sự cổ hủ cố chấp của Vi thượng thư.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
néng bāng péi yù huí xiāng yě suàn le jié le yī jiàn xīn shìCó thể đưa Bùi Dũ về quê cũng xem như hoàn thành một tâm nguyện.

HSK 4
0:03s
zhǐ shì bù zhī chá wán zhī hòu hái yǒu méi yǒu mìng lí kāiChỉ không biết điều tra xong có còn mạng mà đi không.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè me nǔ lì liú zhe zhè tiáo mìng zuò shén me ne ?ta cố gắng giữ cái mạng này lại để làm gì?

HSK 7
0:03s
dài jiǔ le jué de fāng biàn zuì jìn gǎi le shuǐ tǔ xiū xī bù hǎoĐeo lâu cũng thấy tiện, gần đây đến nơi xa lạ, không nghỉ ngơi đủ