Cách dùng "臣另有一事相求" (chén lìng yǒu yī shì xiāng qiú) trong hội thoại tiếng Trung
臣另有一事相求
chén lìng yǒu yī shì xiāng qiú
Thần muốn cầu xin một việc khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:03
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢圣上隆恩 | xiè shèng shàng lóng ēn | Tạ ơn Thánh thượng. |
| 2▶ | 臣另有一事相求 | chén lìng yǒu yī shì xiāng qiú | Thần muốn cầu xin một việc khác. |
| 3 | 但说无妨 | dàn shuō wú fáng | Cứ nói đi. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pōu shī shì wèi le jiù rén wǒ yǒu shén me cuò ?Con mổ xác để cứu người, con đâu có sai.

HSK 7
0:03s
gèng hé kuàng wǒ xíng shì xiǎo xīn bú huì bèi fā xiàn deHuống hồ con rất cẩn thận, sẽ không bị phát hiện đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì zhè yào fāng nín yí dìng ná gěi bìng rén shì shìNhưng sư phụ phải cho bệnh nhân thử đơn thuốc này.

HSK 7
0:03s
nǐ hái gǎn gēn wǒ tí yào fāng sòng yī lìngCon còn dám nhắc đến đơn thuốc với ta. Tống y lệnh.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù zài yào fáng dài zhe nǎ ér dōu bù xǔ qùCon ở yên trong dược phòng, không được đi đâu hết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě wǒ zěn me dōu yán zhì bù chū xīn de yào fāngNhưng ta không tài nào tìm ra phương thuốc mới.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ shì dà gài hái yǒu hěn zhǎng hěn zhǎng de lù yào zǒuNhưng có lẽ còn phải đi chặng đường rất dài, rất dài.

HSK 1
0:03s
xiàn zhǔ bù hǎo le péi yù chū shì leHuyện chúa, không hay rồi. Bùi Dũ xảy ra chuyện rồi.