Cách dùng "(厚德载物)" (( hòu dé zài wù )) trong hội thoại tiếng Trung
(厚德载物)
( hòu dé zài wù )
ĐỨC CAO NGHIỆP LỚN
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:54
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要下雨了 | yào xià yǔ le | Sắp mưa rồi. |
| 2▶ | (厚德载物) | ( hòu dé zài wù ) | ĐỨC CAO NGHIỆP LỚN |
| 3 | 懒货 起来 | lǎn huò qǐ lái | Đồ lười. Dậy đi. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pōu shī shì wèi le jiù rén wǒ yǒu shén me cuò ?Con mổ xác để cứu người, con đâu có sai.

HSK 7
0:03s
gèng hé kuàng wǒ xíng shì xiǎo xīn bú huì bèi fā xiàn deHuống hồ con rất cẩn thận, sẽ không bị phát hiện đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì zhè yào fāng nín yí dìng ná gěi bìng rén shì shìNhưng sư phụ phải cho bệnh nhân thử đơn thuốc này.

HSK 7
0:03s
nǐ hái gǎn gēn wǒ tí yào fāng sòng yī lìngCon còn dám nhắc đến đơn thuốc với ta. Tống y lệnh.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù zài yào fáng dài zhe nǎ ér dōu bù xǔ qùCon ở yên trong dược phòng, không được đi đâu hết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě wǒ zěn me dōu yán zhì bù chū xīn de yào fāngNhưng ta không tài nào tìm ra phương thuốc mới.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ shì dà gài hái yǒu hěn zhǎng hěn zhǎng de lù yào zǒuNhưng có lẽ còn phải đi chặng đường rất dài, rất dài.

HSK 1
0:03s
xiàn zhǔ bù hǎo le péi yù chū shì leHuyện chúa, không hay rồi. Bùi Dũ xảy ra chuyện rồi.