Cách dùng "想我了也不能这样 听到没" (xiǎng wǒ le yě bù néng zhè yàng tīng dào méi) trong hội thoại tiếng Trung
想我了也不能这样 听到没
Nhớ ta cũng không được làm vậy. Nghe rõ chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
40:18
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是想你了 | jiù shì xiǎng nǐ le | Chỉ là nhớ ngài thôi. |
| 2▶ | 想我了也不能这样 听到没 | xiǎng wǒ le yě bù néng zhè yàng tīng dào méi | Nhớ ta cũng không được làm vậy. Nghe rõ chưa? |
| 3 | 千里迢迢 孤身犯险 | qiān lǐ tiáo tiáo gū shēn fàn xiǎn | Vượt ngàn dặm xa xôi, một mình mạo hiểm. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào le nǐ yě xiǎo xīn dà jiā gēn wǒ zǒu ba kuàiTa biết rồi. Chàng cũng cẩn thận nhé. Mọi người đi theo ta đi. Mau lên.

HSK 4
0:03s
nán dào yào guī suō zài zhè shēn gōng gāo qiáng zhī nèiLẽ nào phải rụt cổ trong tường cao thâm cung này,

HSK 7
0:03s
zhǔn bèi rù chéng shén me diàn xià wàn wàn bù kěchuẩn bị vào thành. Sao cơ? Điện hạ, tuyệt đối không được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zài wú yī rén yī shì néng zǔ wǒthế gian chẳng còn ai, còn việc gì cản được ta nữa.













