Cách dùng "多给皇上一些时间吧" (duō gěi huáng shàng yī xiē shí jiān ba) trong hội thoại tiếng Trung
多给皇上一些时间吧
(cho Hoàng thượng thêm chút thời gian.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
25:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们再等等 | wǒ men zài děng děng | (chúng ta hãy đợi thêm,) |
| 2▶ | 多给皇上一些时间吧 | duō gěi huáng shàng yī xiē shí jiān ba | (cho Hoàng thượng thêm chút thời gian.) |
| 3 | 墨修尧则又去了碎雪关 | mò xiū yáo zé yòu qù le suì xuě guān | (Còn Mặc Tu Nghiêu lại đến ải Toái Tuyết.) |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào le nǐ yě xiǎo xīn dà jiā gēn wǒ zǒu ba kuàiTa biết rồi. Chàng cũng cẩn thận nhé. Mọi người đi theo ta đi. Mau lên.

HSK 4
0:03s
nán dào yào guī suō zài zhè shēn gōng gāo qiáng zhī nèiLẽ nào phải rụt cổ trong tường cao thâm cung này,

HSK 7
0:03s
zhǔn bèi rù chéng shén me diàn xià wàn wàn bù kěchuẩn bị vào thành. Sao cơ? Điện hạ, tuyệt đối không được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zài wú yī rén yī shì néng zǔ wǒthế gian chẳng còn ai, còn việc gì cản được ta nữa.













