Cách dùng "这大夫人还在外面等着呢" (zhè dà fū rén hái zài wài miàn děng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
这大夫人还在外面等着呢
Đại phu nhân còn đang đợi ở bên ngoài kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王妃醒着就好 要赶紧洗漱了 | wáng fēi xǐng zhe jiù hǎo yào gǎn jǐn xǐ shù le | Vương phi dậy rồi là tốt. Phải mau chóng rửa mặt chải đầu thôi. |
| 2▶ | 这大夫人还在外面等着呢 | zhè dà fū rén hái zài wài miàn děng zhe ne | Đại phu nhân còn đang đợi ở bên ngoài kìa. |
| 3 | 自墨景黎篡权失败 | zì mò jǐng lí cuàn quán shī bài | (Đã hơn năm tháng kể từ khi) |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào le nǐ yě xiǎo xīn dà jiā gēn wǒ zǒu ba kuàiTa biết rồi. Chàng cũng cẩn thận nhé. Mọi người đi theo ta đi. Mau lên.

HSK 4
0:03s
nán dào yào guī suō zài zhè shēn gōng gāo qiáng zhī nèiLẽ nào phải rụt cổ trong tường cao thâm cung này,

HSK 7
0:03s
zhǔn bèi rù chéng shén me diàn xià wàn wàn bù kěchuẩn bị vào thành. Sao cơ? Điện hạ, tuyệt đối không được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zài wú yī rén yī shì néng zǔ wǒthế gian chẳng còn ai, còn việc gì cản được ta nữa.













