Cách dùng "- 不好意思 不迎客 - 不好意思" (- bù hǎo yì sī bù yíng kè - bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
- 不好意思 不迎客 - 不好意思
- Thật xin lỗi. - Không tiếp khách ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:36
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 不迎客 不好意思啊 - 是 | - bù yíng kè bù hǎo yì sī a - shì | - Không tiếp khách ạ. - Xin lỗi nhé. |
| 2▶ | - 不好意思 不迎客 - 不好意思 | - bù hǎo yì sī bù yíng kè - bù hǎo yì sī | - Thật xin lỗi. - Không tiếp khách ạ. |
| 3 | 太傅 这凤临阁的鹿肉和炮豚 都是一绝啊 | tài fù zhè fèng lín gé de lù ròu hé pào tún dōu shì yī jué a | Thái phó, thịt nai và heo quay ở Phượng Lâm Các đều là tuyệt phẩm đấy. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 2
0:03s
















