Cách dùng "孤不想听你们吵架" (gū bù xiǎng tīng nǐ men chǎo jià) trong hội thoại tiếng Trung
孤不想听你们吵架
Ta không muốn nghe các ngươi tranh cãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
36:06
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大楚上下 该一致对外 | dà chǔ shàng xià gāi yí zhì duì wài | toàn thể Đại Sở nên đồng lòng chống ngoại địch. |
| 2▶ | 孤不想听你们吵架 | gū bù xiǎng tīng nǐ men chǎo jià | Ta không muốn nghe các ngươi tranh cãi. |
| 3 | 孤就想问 | gū jiù xiǎng wèn | Ta chỉ muốn hỏi |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 2
0:03s
















