Cách dùng "孤不想听你们吵架" (gū bù xiǎng tīng nǐ men chǎo jià) trong hội thoại tiếng Trung
孤不想听你们吵架
Ta không muốn nghe các ngươi tranh cãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
36:06
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大楚上下 该一致对外 | dà chǔ shàng xià gāi yí zhì duì wài | toàn thể Đại Sở nên đồng lòng chống ngoại địch. |
| 2▶ | 孤不想听你们吵架 | gū bù xiǎng tīng nǐ men chǎo jià | Ta không muốn nghe các ngươi tranh cãi. |
| 3 | 孤就想问 | gū jiù xiǎng wèn | Ta chỉ muốn hỏi |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nín xiàn zài de shēn tǐ bù néng zài shàng zhàn chǎng le wǒ chǔ líng yào shì sǐNgài hiện giờ không thể ra trận nữa. Dù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ lín xíng qián xiōng zhǎng gěi wǒ de tā bú huì hài wǒTrước khi lên đường, huynh trưởng đã giao cho ta. Huynh ấy sẽ không hại ta đâu.

HSK 7
0:03s
jiāng jūn dài xiǎo rén yī yàn shí jiān lái bù jí leTướng quân, để tiểu nhân kiểm tra trước. Không kịp nữa rồi.



