Cách dùng "活死人 肉白骨?" (huó sǐ rén ròu bái gǔ ?) trong hội thoại tiếng Trung
活死人 肉白骨?
huó sǐ rén ròu bái gǔ ?
Cải tử hoàn sinh, mọc thịt liền xương?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:45
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非嫡系不可见” | fēi dí xì bù kě jiàn ” | không phải dòng chính thì không được thấy. |
| 2▶ | 活死人 肉白骨? | huó sǐ rén ròu bái gǔ ? | Cải tử hoàn sinh, mọc thịt liền xương? |
| 3 | 有意思 | yǒu yì si | Thú vị đấy. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s