Cách dùng "活死人 肉白骨?" (huó sǐ rén ròu bái gǔ ?) trong hội thoại tiếng Trung
活死人 肉白骨?
huó sǐ rén ròu bái gǔ ?
Cải tử hoàn sinh, mọc thịt liền xương?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:45
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非嫡系不可见” | fēi dí xì bù kě jiàn ” | không phải dòng chính thì không được thấy. |
| 2▶ | 活死人 肉白骨? | huó sǐ rén ròu bái gǔ ? | Cải tử hoàn sinh, mọc thịt liền xương? |
| 3 | 有意思 | yǒu yì si | Thú vị đấy. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nín xiàn zài de shēn tǐ bù néng zài shàng zhàn chǎng le wǒ chǔ líng yào shì sǐNgài hiện giờ không thể ra trận nữa. Dù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ lín xíng qián xiōng zhǎng gěi wǒ de tā bú huì hài wǒTrước khi lên đường, huynh trưởng đã giao cho ta. Huynh ấy sẽ không hại ta đâu.

HSK 7
0:03s
jiāng jūn dài xiǎo rén yī yàn shí jiān lái bù jí leTướng quân, để tiểu nhân kiểm tra trước. Không kịp nữa rồi.



