Cách dùng "看得让人头痛" (kàn dé ràng rén tóu tòng) trong hội thoại tiếng Trung
看得让人头痛
nhìn mà đau đầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:09
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那密密麻麻的字 | nà mì mì má má de zì | Chữ chi chít như thế, |
| 2▶ | 看得让人头痛 | kàn dé ràng rén tóu tòng | nhìn mà đau đầu. |
| 3 | 阿爹 | ā diē | Cha ơi, |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 2
0:03s
















