Cách dùng "让我活下去" (ràng wǒ huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
让我活下去
ràng wǒ huó xià qù
bảo ta phải sống tiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:36
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我娘 | wǒ niáng | Mẹ ta |
| 2▶ | 让我活下去 | ràng wǒ huó xià qù | bảo ta phải sống tiếp. |
| 3 | 全军听令 | quán jūn tīng lìng | Toàn quân nghe lệnh! |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s