Cách dùng "让我活下去" (ràng wǒ huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
让我活下去
ràng wǒ huó xià qù
bảo ta phải sống tiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:36
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我娘 | wǒ niáng | Mẹ ta |
| 2▶ | 让我活下去 | ràng wǒ huó xià qù | bảo ta phải sống tiếp. |
| 3 | 全军听令 | quán jūn tīng lìng | Toàn quân nghe lệnh! |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nín xiàn zài de shēn tǐ bù néng zài shàng zhàn chǎng le wǒ chǔ líng yào shì sǐNgài hiện giờ không thể ra trận nữa. Dù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ lín xíng qián xiōng zhǎng gěi wǒ de tā bú huì hài wǒTrước khi lên đường, huynh trưởng đã giao cho ta. Huynh ấy sẽ không hại ta đâu.

HSK 7
0:03s
jiāng jūn dài xiǎo rén yī yàn shí jiān lái bù jí leTướng quân, để tiểu nhân kiểm tra trước. Không kịp nữa rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s